|
37001K26C1005
|
K01Đ3-C1 |
C1 |
2026-05-21 |
2026-09-20 |
16 |
2 |
0 |
0 |
Chưa tạo lịch
|
🟢 Đang học
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|
|
37001K26B1106
|
K01Đ4-B.01 |
B.01 |
2026-05-12 |
2026-08-09 |
15 |
3 |
8 |
159 |
Đang đào tạo
|
🟢 Đang học
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|
|
37001K26B0006
|
K01Đ4-B |
B |
2026-05-12 |
2026-08-09 |
25 |
5 |
12 |
265 |
Đang đào tạo
|
🟢 Đang học
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|
|
37001K26B1105
|
K01Đ3-B.01 |
B.01 |
2026-04-20 |
2026-07-12 |
15 |
3 |
7 |
162 |
Đang đào tạo
|
🟢 Đang học
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|
|
37001K26B0005
|
K01Đ3-B |
B |
2026-04-20 |
2026-07-12 |
25 |
5 |
15 |
265 |
Đang đào tạo
|
🟢 Đang học
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|
|
37001K26C1004
|
K01Đ2-C1 |
C1 |
2026-04-20 |
2026-07-19 |
16 |
2 |
2 |
174 |
Đang đào tạo
|
🟢 Đang học
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|
|
37001K26B1104
|
K01Đ2-B.01 |
B.01 |
2026-04-01 |
2026-06-21 |
15 |
3 |
7 |
165 |
Đang đào tạo
|
🟢 Đang học
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|
|
37001K26B0004
|
K01Đ2-B |
B |
2026-04-01 |
2026-06-21 |
25 |
5 |
10 |
275 |
Đang đào tạo
|
🟢 Đang học
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|
|
37001K26B1103
|
K01Đ1-B.01 |
B.01 |
2026-03-11 |
2026-05-10 |
15 |
3 |
0 |
0 |
Chưa tạo lịch
|
⚫ Đã kết thúc
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|
|
37001K26B0003
|
K01Đ1-B |
B |
2026-03-11 |
2026-06-09 |
25 |
5 |
0 |
0 |
Chưa tạo lịch
|
⚫ Đã kết thúc
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|
|
37001K26C1003
|
K01Đ1-C1 |
C1 |
2026-03-11 |
2026-07-12 |
16 |
2 |
2 |
180 |
Đang đào tạo
|
🟢 Đang học
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|
|
37001K26C1002
|
K57Đ2-C1 |
C1 |
2026-02-02 |
2026-06-20 |
16 |
2 |
2 |
172 |
Đang đào tạo
|
🟢 Đang học
|
Sửa
Xóa
Chia lớp
Tạo lịch
Xem lịch
Thời khóa biểu
DS Lớp
|